Thể thao

Khám phá game thể thao hay nhất trên Steam, Epic Games, console, mobile và Web3. Từ bóng đá đến đua xe, cập nhật thường xuyên trên GAM3S.GG.

Best Sports Games.jpg

 

Blockchain gaming and mobile adoption. Vietnamese gaming terms with English for Web3/crypto.

Blockchain gaming and mobile adoption

The gaming industry has always been at the forefront of technological innovation, constantly pushing boundaries and redefining entertainment. From the early days of arcade games to the immersive virtual worlds of today, gaming has evolved dramatically. Now, with the advent of blockchain technology, a new paradigm is emerging: blockchain gaming. This revolutionary approach promises to transform the way we play, own, and interact with games, and its convergence with mobile adoption is set to create an unprecedented wave of innovation and growth.

What is Blockchain Gaming?

Blockchain gaming, often referred to as Web3 gaming or NFT games, integrates blockchain technology into video games. At its core, it introduces decentralization, transparency, and true ownership of in-game assets. Unlike traditional games where items are stored on centralized servers and players merely "license" them, blockchain games allow players to truly own their digital assets, often in the form of Non-Fungible Tokens (NFTs).

Key characteristics of blockchain gaming include:

  • True Ownership: Players own their in-game assets (characters, skins, weapons, land) as NFTs, which are unique and verifiable on a blockchain. This means players can freely trade, sell, or even transfer these assets outside the game's ecosystem.
  • Play-to-Earn (P2E): Many blockchain games incorporate a P2E model, where players can earn cryptocurrency or NFTs by playing the game, completing quests, winning battles, or contributing to the game's ecosystem. This allows players to monetize their time and skills.
  • Decentralization: Some blockchain games aim for decentralized governance, where players or token holders have a say in the game's development and future through Decentralized Autonomous Organizations (DAOs).
  • Interoperability: In some cases, NFTs from one game might be usable or recognized in another, fostering a more interconnected gaming metaverse.

The Rise of Mobile Adoption

Mobile gaming has experienced an explosive rise over the past decade, becoming the largest segment of the gaming market. The ubiquity of smartphones, coupled with advancements in mobile technology, has made gaming accessible to billions worldwide. Mobile games offer convenience, portability, and a diverse range of genres, from casual puzzles to complex RPGs.

The key drivers of mobile adoption include:

  • Accessibility: Smartphones are widely available and affordable, making mobile gaming accessible to a broad demographic, including those who may not own traditional gaming consoles or high-end PCs.
  • Convenience: Players can enjoy games anytime, anywhere, fitting gaming sessions into their daily routines.
  • Innovation: Mobile game developers constantly innovate with touch controls, augmented reality (AR), and location-based services, offering unique gaming experiences.
  • Monetization Models: Free-to-play (F2P) models with in-app purchases (IAPs) have proven incredibly successful on mobile, lowering the barrier to entry for players.

The Convergence: Blockchain Gaming on Mobile

The intersection of blockchain gaming and mobile adoption presents a powerful synergy. Bringing blockchain games to mobile platforms can unlock mass adoption and introduce the benefits of Web3 to a global audience already familiar with mobile gaming.

Benefits of this convergence include:

  • Mass Market Reach: Mobile's vast user base can significantly accelerate the adoption of blockchain gaming, introducing millions to NFTs, cryptocurrencies, and the P2E model.
  • Enhanced Player Engagement: True ownership and economic incentives (P2E) can lead to deeper player engagement and loyalty, as players have a vested interest in the game's ecosystem.
  • New Monetization Opportunities: Beyond traditional IAPs, mobile blockchain games can offer diverse monetization through NFT sales, token rewards, and decentralized marketplaces.
  • Financial Inclusion: In many developing regions, mobile phones are the primary means of internet access and financial transactions. P2E mobile games can offer new income opportunities and financial inclusion for players.
  • Simplified Onboarding: As blockchain technology matures, efforts are being made to simplify the onboarding process for new users, making it easier for mobile gamers to create crypto wallets and manage their digital assets.

Challenges and Opportunities

Despite the immense potential, the convergence of blockchain gaming and mobile adoption faces several challenges:

  • User Experience (UX): Integrating complex blockchain functionalities into a seamless mobile UX is crucial. Wallets, transactions, and NFT management need to be intuitive for mainstream users.
  • Scalability: Blockchains need to handle a high volume of transactions efficiently and at low cost to support large-scale mobile games. Layer 2 solutions and more efficient blockchain protocols are addressing this.
  • Regulatory Uncertainty: The regulatory landscape for cryptocurrencies and NFTs is still evolving, which can pose challenges for game developers and publishers.
  • Security: Protecting user assets and preventing scams in a decentralized environment is paramount.
  • Education: Many mobile gamers are unfamiliar with blockchain concepts. Educating the user base about the benefits and mechanics of Web3 gaming is essential.

However, these challenges also present opportunities for innovation. Companies that can successfully navigate these hurdles and deliver compelling, user-friendly mobile blockchain games are poised for significant success.

The Future is Mobile and Decentralized

The future of gaming is undoubtedly heading towards a more decentralized and player-centric model, and mobile platforms will be the primary vehicle for this transformation. As blockchain technology becomes more robust and user-friendly, and as mobile devices continue to advance, we can expect to see a new generation of games that empower players like never before.

The convergence of blockchain gaming and mobile adoption is not just a trend; it's a fundamental shift that promises to redefine the gaming experience, create new economic opportunities, and usher in a truly player-owned and player-driven metaverse. Developers, players, and investors alike should pay close attention to this exciting frontier.

Vietnamese Gaming Terms with English for Web3/Crypto

Here's a list of common Vietnamese gaming terms and their English equivalents, with a focus on Web3/crypto contexts:

  • Game Blockchain (Blockchain Game) - Trò chơi tích hợp công nghệ blockchain, cho phép người chơi sở hữu tài sản trong game dưới dạng NFT và tham gia vào nền kinh tế phi tập trung.
  • Game NFT (NFT Game) - Tương tự như Game Blockchain, nhấn mạnh việc sử dụng NFT làm tài sản trong game.
  • Chơi để kiếm tiền (P2E) (Play-to-Earn) - Mô hình game mà người chơi có thể kiếm được tiền điện tử hoặc NFT thông qua việc chơi game.
  • Tài sản trong game (In-game assets) - Các vật phẩm, nhân vật, đất đai, trang bị mà người chơi sở hữu trong game. Trong game blockchain, chúng thường là NFT.
  • Sở hữu thực sự (True Ownership) - Khái niệm người chơi thực sự sở hữu tài sản kỹ thuật số của họ, không chỉ là giấy phép sử dụng.
  • Ví tiền điện tử (Crypto Wallet) - Ứng dụng hoặc thiết bị dùng để lưu trữ và quản lý tiền điện tử và NFT.
  • NFT (Non-Fungible Token) - Mã thông báo không thể thay thế, một loại tài sản kỹ thuật số độc nhất được lưu trữ trên blockchain.
  • Tiền điện tử (Cryptocurrency) - Tiền kỹ thuật số được mã hóa, hoạt động trên blockchain.
  • Hệ sinh thái game (Game Ecosystem) - Toàn bộ môi trường bao gồm game, người chơi, nhà phát triển, thị trường và các yếu tố kinh tế khác.
  • Thị trường NFT (NFT Marketplace) - Nơi người chơi có thể mua, bán và giao dịch NFT.
  • Phi tập trung (Decentralized) - Hệ thống không phụ thuộc vào một máy chủ hoặc tổ chức trung tâm duy nhất.
  • DAO (Tổ chức tự trị phi tập trung) (Decentralized Autonomous Organization) - Một tổ chức được điều hành bởi các quy tắc được mã hóa trên blockchain, nơi các thành viên có quyền bỏ phiếu.
  • Metaverse - Vũ trụ ảo nơi người chơi có thể tương tác với nhau và với các tài sản kỹ thuật số.
  • Giao dịch (Transaction) - Hành động chuyển đổi tài sản hoặc thông tin trên blockchain.
  • Phí gas (Gas Fee) - Chi phí tính bằng tiền điện tử để thực hiện một giao dịch hoặc thao tác trên blockchain.
  • Staking - Hành động khóa tiền điện tử để hỗ trợ hoạt động của mạng blockchain và kiếm phần thưởng.
  • Yield Farming - Chiến lược kiếm tiền điện tử bằng cách cung cấp thanh khoản cho các giao thức DeFi.
  • Airdrop - Việc phân phối miễn phí tiền điện tử hoặc NFT cho một nhóm người dùng nhất định.
  • Whitelist - Danh sách những người được phép tham gia vào một sự kiện cụ thể, thường là bán NFT hoặc token.
  • Mint NFT (Đúc NFT) - Quá trình tạo ra một NFT mới trên blockchain.
  • Game truyền thống (Traditional Game) - Các trò chơi không sử dụng công nghệ blockchain.
  • Nhà phát triển game (Game Developer) - Người hoặc công ty tạo ra trò chơi.
  • Cộng đồng game thủ (Gaming Community) - Nhóm người chơi có chung sở thích về một trò chơi hoặc thể loại game.
  • Người chơi (Player/Gamer) - Người tham gia chơi game.
  • Máy chủ (Server) - Máy tính trung tâm lưu trữ dữ liệu và điều khiển hoạt động của game.
  • Đồ họa (Graphics) - Hình ảnh và hiệu ứng trực quan trong game.
  • Lối chơi (Gameplay) - Cách thức mà trò chơi được chơi, bao gồm các quy tắc, cơ chế và trải nghiệm.
  • Cập nhật game (Game Update) - Bản vá hoặc phiên bản mới của game để thêm tính năng hoặc sửa lỗi.
  • Sự kiện trong game (In-game Event) - Các hoạt động đặc biệt diễn ra trong game, thường có phần thưởng.
  • Kỹ năng (Skill) - Khả năng của nhân vật hoặc người chơi trong game.
  • Nhiệm vụ (Quest/Mission) - Mục tiêu mà người chơi cần hoàn thành trong game.
  • Vật phẩm (Item) - Các đối tượng có thể thu thập hoặc sử dụng trong game.
  • Trang bị (Equipment) - Các vật phẩm mà nhân vật có thể mặc để tăng cường sức mạnh.
  • Nhân vật (Character) - Đại diện của người chơi trong thế giới game.
  • Bang hội/Clan (Guild/Clan) - Nhóm người chơi hợp tác với nhau trong game.
  • Xếp hạng (Ranking/Leaderboard) - Bảng hiển thị thứ hạng của người chơi dựa trên thành tích.
  • Tiền tệ trong game (In-game Currency) - Loại tiền được sử dụng trong game để mua vật phẩm.
  • Giao dịch trong game (In-game Transaction) - Các hoạt động mua bán vật phẩm hoặc dịch vụ trong game.
  • Nạp tiền (Top-up/Recharge) - Hành động thêm tiền vào tài khoản game.
  • Rút tiền (Withdraw) - Hành động rút tiền từ tài khoản game (đặc biệt trong P2E).
  • Bảo mật (Security) - Các biện pháp bảo vệ tài khoản và tài sản của người chơi.
  • Lừa đảo (Scam) - Các hành vi gian lận nhằm chiếm đoạt tài sản của người chơi.
  • Cộng đồng Web3 (Web3 Community) - Cộng đồng những người quan tâm đến công nghệ blockchain, tiền điện tử và các ứng dụng phi tập trung.
  • Thông qua di động (Mobile Adoption) - Sự phổ biến và chấp nhận rộng rãi của các thiết bị di động và ứng dụng trên đó.
  • Trải nghiệm người dùng (UX) (User Experience) - Cảm nhận và tương tác của người dùng với một sản phẩm hoặc hệ thống.
  • Khả năng mở rộng (Scalability) - Khả năng của một hệ thống để xử lý lượng công việc ngày càng tăng.
  • Quy định (Regulation) - Các luật lệ và quy tắc do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành.
  • Onboarding - Quá trình hướng dẫn người dùng mới làm quen và sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Game di động (Mobile Game) - Trò chơi được thiết kế để chơi trên điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.
  • Miễn phí chơi (F2P) (Free-to-Play) - Mô hình game cho phép người chơi tải xuống và chơi miễn phí, nhưng có thể có các giao dịch mua trong ứng dụng.
  • Mua trong ứng dụng (IAP) (In-App Purchase) - Các giao dịch mua hàng được thực hiện bên trong một ứng dụng di động.
  • Thực tế tăng cường (AR) (Augmented Reality) - Công nghệ chồng ghép thông tin kỹ thuật số lên thế giới thực thông qua camera của thiết bị.
  • Dịch vụ dựa trên vị trí (Location-Based Services) - Các tính năng hoặc ứng dụng sử dụng vị trí địa lý của người dùng.
  • Tương tác (Interaction) - Hành động giao tiếp hoặc ảnh hưởng lẫn nhau.
  • Đa nền tảng (Cross-platform) - Khả năng một game hoặc ứng dụng hoạt động trên nhiều hệ điều hành hoặc thiết bị khác nhau.
  • Cơ chế game (Game Mechanics) - Các quy tắc và phương pháp mà game hoạt động.
  • Kinh tế trong game (In-game Economy) - Hệ thống cung và cầu, giá cả và giao dịch tài sản trong game.
  • Phần thưởng (Reward) - Vật phẩm hoặc lợi ích mà người chơi nhận được khi hoàn thành nhiệm vụ hoặc đạt được mục tiêu.
  • Cơ hội kiếm tiền (Monetization Opportunity) - Các cách thức mà nhà phát triển hoặc người chơi có thể tạo ra doanh thu.
  • Bao gồm tài chính (Financial Inclusion) - Việc cung cấp quyền tiếp cận các dịch vụ tài chính cho tất cả mọi người, đặc biệt là những người bị loại trừ.
  • Giao diện người dùng (UI) (User Interface) - Cách mà người dùng tương tác với một hệ thống hoặc ứng dụng.
  • Giao thức blockchain (Blockchain Protocol) - Tập hợp các quy tắc và thuật toán định nghĩa cách một blockchain hoạt động.
  • Giải pháp Layer 2 (Layer 2 Solution) - Các công nghệ được xây dựng trên một blockchain hiện có để cải thiện khả năng mở rộng và tốc độ giao dịch.
  • Sự chấp nhận đại trà (Mass Adoption) - Việc một công nghệ hoặc sản phẩm được sử dụng rộng rãi bởi đa số dân chúng.
  • Thế giới ảo (Virtual World) - Một môi trường mô phỏng trên máy tính nơi người dùng có thể tương tác.
  • Tài sản kỹ thuật số (Digital Asset) - Bất kỳ thứ gì tồn tại ở định dạng kỹ thuật số và có giá trị.
  • Hệ thống phi tập trung (Decentralized System) - Một hệ thống không có điểm kiểm soát trung tâm.
  • Quyền quản trị (Governance Rights) - Quyền của người nắm giữ token hoặc NFT để bỏ phiếu về các quyết định liên quan đến dự án.
  • Khả năng tương tác (Interoperability) - Khả năng của các hệ thống khác nhau để làm việc cùng nhau và trao đổi thông tin.
  • Kinh tế học mã thông báo (Tokenomics) - Nghiên cứu về cách thức hoạt động của một token trong một hệ sinh thái, bao gồm phân phối, tiện ích và giá trị.
  • Cầu nối blockchain (Blockchain Bridge) - Công nghệ cho phép chuyển tài sản và dữ liệu giữa các blockchain khác nhau.
  • Đa chuỗi (Multi-chain) - Khả năng hoạt động trên nhiều blockchain khác nhau.
  • GameFi - Sự kết hợp giữa "Game" và "Finance", chỉ các trò chơi blockchain có yếu tố tài chính.
  • SocialFi - Sự kết hợp giữa "Social" và "Finance", chỉ các nền tảng mạng xã hội phi tập trung có yếu tố tài chính.
  • Xây dựng cộng đồng (Community Building) - Quá trình tạo ra và nuôi dưỡng một cộng đồng người dùng hoặc người hâm mộ.
  • Tiềm năng tăng trưởng (Growth Potential) - Khả năng phát triển và mở rộng trong tương lai.
  • Đổi mới công nghệ (Technological Innovation) - Việc tạo ra các công nghệ mới hoặc cải tiến đáng kể các công nghệ hiện có.
  • Xu hướng thị trường (Market Trend) - Hướng đi chung của thị trường hoặc một ngành cụ thể.
  • Đầu tư (Investment) - Hành động bỏ tiền vào một dự án hoặc tài sản với kỳ vọng kiếm lời.
  • Nhà đầu tư (Investor) - Người hoặc tổ chức thực hiện đầu tư.
  • Rủi ro (Risk) - Khả năng xảy ra tổn thất hoặc kết quả không mong muốn.
  • Lợi nhuận (Profit/Return) - Số tiền kiếm được từ một khoản đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh.
  • Tính bền vững (Sustainability) - Khả năng duy trì một hệ thống hoặc hoạt động trong thời gian dài mà không cạn kiệt tài nguyên.
  • Minh bạch (Transparency) - Tính chất dễ dàng nhìn thấy và hiểu được thông tin.
  • Bất biến (Immutable) - Không thể thay đổi hoặc xóa bỏ (đặc điểm của dữ liệu trên blockchain).
  • Hợp đồng thông minh (Smart Contract) - Hợp đồng tự thực thi được lưu trữ trên blockchain, tự động thực hiện các điều khoản khi các điều kiện được đáp ứng.
  • DApp (Ứng dụng phi tập trung) (Decentralized Application) - Ứng dụng chạy trên mạng blockchain, không có máy chủ trung tâm.
  • Token tiện ích (Utility Token) - Một loại tiền điện tử được sử dụng để truy cập các dịch vụ hoặc tính năng trong một hệ sinh thái cụ thể.
  • Token quản trị (Governance Token) - Một loại tiền điện tử cấp cho người nắm giữ quyền bỏ phiếu trong một DAO.
  • Thanh khoản (Liquidity) - Mức độ dễ dàng mà một tài sản có thể được mua hoặc bán mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá của nó.
  • Khối (Block) - Một gói dữ liệu chứa các giao dịch đã được xác minh trên blockchain.
  • Chuỗi khối (Blockchain) - Một sổ cái phân tán, bất biến của các giao dịch được sắp xếp thành các khối.
  • Khai thác (Mining) - Quá trình xác minh và thêm các giao dịch mới vào blockchain, thường đi kèm với phần thưởng.
  • Staking pool - Một nhóm người nắm giữ tiền điện tử gộp tài sản của họ để tăng cơ hội xác thực khối và kiếm phần thưởng staking.
  • Ví nóng (Hot Wallet) - Ví tiền điện tử được kết nối với internet, tiện lợi nhưng tiềm ẩn rủi ro bảo mật cao hơn.
  • Ví lạnh (Cold Wallet) - Ví tiền điện tử không được kết nối với internet, an toàn hơn nhưng kém tiện lợi hơn.
  • Khóa riêng tư (Private Key) - Một chuỗi ký tự bí mật cho phép truy cập vào tiền điện tử hoặc NFT trong ví.
  • Khóa công khai (Public Key) - Địa chỉ ví tiền điện tử có thể được chia sẻ công khai để nhận tiền.
  • Seed phrase/Mnemonic phrase - Một chuỗi các từ dùng để khôi phục ví tiền điện tử.
  • Phí giao dịch (Transaction Fee) - Chi phí để thực hiện một giao dịch trên mạng blockchain.
  • Phân cấp (Decentralization) - Nguyên tắc phân tán quyền lực và kiểm soát ra khỏi một thực thể trung tâm.
  • Tài chính phi tập trung (DeFi) (Decentralized Finance) - Hệ thống tài chính dựa trên blockchain, không cần trung gian truyền thống.
  • Tài chính tập trung (CeFi) (Centralized Finance) - Hệ thống tài chính truyền thống với các trung gian như ngân hàng.
  • Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) (Decentralized Exchange) - Sàn giao dịch tiền điện tử hoạt động trên blockchain, không có trung gian.
  • Sàn giao dịch tập trung (CEX) (Centralized Exchange) - Sàn giao dịch tiền điện tử truyền thống được điều hành bởi một công ty.
  • Thị trường thứ cấp (Secondary Market) - Nơi các NFT hoặc tài sản đã được đúc lần đầu tiên có thể được giao dịch lại.
  • Thị trường sơ cấp (Primary Market) - Nơi các NFT hoặc tài sản được đúc và bán lần đầu tiên.
  • Roadmap - Lộ trình phát triển của một dự án, phác thảo các mục tiêu và mốc thời gian.
  • Whitepaper - Tài liệu chi tiết mô tả một dự án blockchain, công nghệ, tokenomics và mục tiêu của nó.
  • Audit - Quá trình kiểm tra mã hợp đồng thông minh để tìm lỗi và lỗ hổng bảo mật.
  • Rug pull - Một loại lừa đảo trong đó các nhà phát triển dự án tiền điện tử đột ngột rút tất cả thanh khoản, khiến giá trị token giảm mạnh.
  • Pump and Dump - Thao túng thị trường bằng cách thổi phồng giá trị của một tài sản (pump) và sau đó bán tháo (dump) để kiếm lời.
  • FOMO (Fear Of Missing Out) - Nỗi sợ bỏ lỡ cơ hội, thường dẫn đến các quyết định đầu tư vội vàng.
  • FUD (Fear, Uncertainty, Doubt) - Nỗi sợ hãi, sự không chắc chắn và nghi ngờ, thường được lan truyền để thao túng thị trường.
  • HODL - Một thuật ngữ trong cộng đồng tiền điện tử có nghĩa là giữ tài sản thay vì bán, bất kể biến động giá.
  • To the Moon - Một cụm từ được sử dụng để chỉ sự tăng giá mạnh của một tài sản.
  • Diamond Hands - Thuật ngữ chỉ những nhà đầu tư kiên cường, giữ tài sản của họ ngay cả khi thị trường biến động mạnh.
  • Paper Hands - Thuật ngữ chỉ những nhà đầu tư dễ dàng bán tài sản của họ khi thị trường có biến động nhỏ.
  • Whale - Một cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ một lượng lớn tiền điện tử hoặc NFT, có khả năng ảnh hưởng đến thị trường.
  • Gas War - Tình huống khi nhiều người cố gắng thực hiện giao dịch trên blockchain cùng một lúc, đẩy phí gas lên cao.
  • Burn Token (Đốt token) - Vĩnh viễn loại bỏ một lượng token khỏi lưu thông, thường để giảm nguồn cung và tăng giá trị.
  • Phân phối công bằng (Fair Launch) - Một phương pháp ra mắt dự án tiền điện tử mà không có bán trước hoặc phân bổ ưu đãi cho người trong cuộc.
  • Cơ chế đồng thuận (Consensus Mechanism) - Phương pháp mà các nút trong mạng blockchain đồng ý về trạng thái của sổ cái.
  • Proof of Work (PoW) - Cơ chế đồng thuận yêu cầu người khai thác giải các bài toán phức tạp để xác thực giao dịch.
  • Proof of Stake (PoS) - Cơ chế đồng thuận yêu cầu người xác thực khóa tiền điện tử của họ làm tài sản thế chấp để xác thực giao dịch.
  • Sharding - Một kỹ thuật mở rộng quy mô blockchain bằng cách chia mạng thành các phân đoạn nhỏ hơn.
  • Sidechain - Một blockchain riêng biệt chạy song song với blockchain chính, có thể tương tác với nó.
  • Oracle - Một dịch vụ bên thứ ba cung cấp dữ liệu từ thế giới thực cho các hợp đồng thông minh trên blockchain.
  • Bridge - Cầu nối giữa các blockchain khác nhau, cho phép chuyển tài sản.
  • Cross-chain - Khả năng tương tác giữa các blockchain khác nhau.
  • Multi-chain - Một dự án hoặc ứng dụng hoạt động trên nhiều blockchain.
  • Interoperability - Khả năng của các hệ thống khác nhau để làm việc cùng nhau và trao đổi thông tin.
  • Game Developer Kit (GDK) - Bộ công cụ phát triển game, cung cấp các tài nguyên và công cụ cho nhà phát triển.
  • Software Development Kit (SDK) - Bộ công cụ phát triển phần mềm, cung cấp các công cụ và thư viện cho nhà phát triển.
  • API (Application Programming Interface) - Giao diện lập trình ứng dụng, cho phép các ứng dụng khác nhau giao tiếp với nhau.
  • Backend - Phần phía máy chủ của một ứng dụng, xử lý logic và dữ liệu.
  • Frontend - Phần phía người dùng của một ứng dụng, giao diện mà người dùng tương tác.
  • User Interface (UI) - Giao diện người dùng, cách mà người dùng tương tác với một ứng dụng.
  • User Experience (UX) - Trải nghiệm người dùng, cảm nhận tổng thể của người dùng khi sử dụng một ứng dụng.
  • Latency - Độ trễ, thời gian cần thiết để dữ liệu truyền từ điểm này sang điểm khác.
  • Bandwidth - Băng thông, lượng dữ liệu có thể được truyền qua một kết nối trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Scalability - Khả năng mở rộng, khả năng của một hệ thống để xử lý lượng công việc ngày càng tăng.
  • Throughput - Thông lượng, số lượng giao dịch hoặc hoạt động mà một hệ thống có thể xử lý trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Decentralized Autonomous Organization (DAO) - Tổ chức tự trị phi tập trung, một tổ chức được điều hành bởi các quy tắc được mã hóa trên blockchain.
  • Governance Token - Mã thông báo quản trị, cấp cho người nắm giữ quyền bỏ phiếu trong một DAO.
  • Voting Power - Quyền lực bỏ phiếu, trọng số của phiếu bầu của một người trong một DAO.
  • Proposal - Đề xuất, một ý tưởng hoặc thay đổi được đưa ra để cộng đồng DAO bỏ phiếu.
  • Treasury - Kho bạc, quỹ do DAO quản lý để tài trợ cho các dự án và hoạt động.
  • Community Fund - Quỹ cộng đồng, một phần của kho bạc được dành riêng cho các sáng kiến do cộng đồng đề xuất.
  • Grant Program - Chương trình tài trợ, cung cấp tiền cho các nhà phát triển hoặc dự án đóng góp vào hệ sinh thái.
  • Ecosystem Development - Phát triển hệ sinh thái, các hoạt động nhằm mở rộng và cải thiện môi trường xung quanh một dự án.
  • Partnership - Quan hệ đối tác, sự hợp tác giữa hai hoặc nhiều tổ chức.
  • Integration - Tích hợp, quá trình kết nối các hệ thống hoặc ứng dụng khác nhau.
  • Adoption Rate - Tỷ lệ chấp nhận, tốc độ mà một công nghệ hoặc sản phẩm được người dùng mới chấp nhận.
  • Market Penetration - Độ thâm nhập thị trường, mức độ mà một sản phẩm hoặc dịch vụ đã được chấp nhận trong một thị trường cụ thể.
  • User Acquisition - Thu hút người dùng, quá trình thu hút người dùng mới đến một sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • User Retention - Giữ chân người dùng, khả năng giữ cho người dùng tiếp tục sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Engagement Metrics - Các chỉ số tương tác, đo lường mức độ người dùng tương tác với một sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Monetization Strategy - Chiến lược kiếm tiền, cách mà một sản phẩm hoặc dịch vụ tạo ra doanh thu.
  • Revenue Model - Mô hình doanh thu, cấu trúc mà một doanh nghiệp tạo ra doanh thu.
  • Business Model - Mô hình kinh doanh, cách mà một công ty tạo ra giá trị và kiếm tiền.
  • Value Proposition - Đề xuất giá trị, lợi ích độc đáo mà một sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại cho khách hàng.
  • Competitive Advantage - Lợi thế cạnh tranh, yếu tố giúp một công ty vượt trội so với đối thủ.
  • Market Opportunity - Cơ hội thị trường, một phân khúc thị trường chưa được khai thác hoặc nhu cầu chưa được đáp ứng.
  • Target Audience - Đối tượng mục tiêu, nhóm người mà một sản phẩm hoặc dịch vụ hướng đến.
  • Marketing Campaign - Chiến dịch tiếp thị, một loạt các hoạt động nhằm quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Brand Awareness - Nhận diện thương hiệu, mức độ mà người tiêu dùng quen thuộc với một thương hiệu.
  • Community Management - Quản lý cộng đồng, quá trình tương tác và hỗ trợ cộng đồng người dùng.
  • Customer Support - Hỗ trợ khách hàng, dịch vụ cung cấp trợ giúp cho người dùng.
  • Feedback Loop - Vòng lặp phản hồi, quá trình thu thập phản hồi từ người dùng và sử dụng nó để cải thiện sản phẩm.
  • Iterative Development - Phát triển lặp đi lặp lại, một phương pháp phát triển sản phẩm theo từng chu kỳ nhỏ.
  • Agile Methodology - Phương pháp Agile, một cách tiếp cận linh hoạt và lặp đi lặp lại để phát triển phần mềm.
  • Minimum Viable Product (MVP) - Sản phẩm khả thi tối thiểu, phiên bản đầu tiên của một sản phẩm với các tính năng cốt lõi.
  • Proof of Concept (PoC) - Bằng chứng khái niệm, một dự án nhỏ để chứng minh tính khả thi của một ý tưởng.
  • Pilot Program - Chương trình thử nghiệm, một dự án nhỏ được triển khai để kiểm tra một sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi ra mắt rộng rãi.
  • Early Adopter - Người chấp nhận sớm, những người đầu tiên sử dụng một công nghệ hoặc sản phẩm mới.
  • Mainstream Adoption - Sự chấp nhận rộng rãi, khi một công nghệ hoặc sản phẩm được sử dụng bởi đa số dân chúng.
  • Disruptive Technology - Công nghệ đột phá, một công nghệ thay đổi đáng kể cách thức hoạt động của một ngành.
  • Paradigm Shift - Thay đổi mô hình, một sự thay đổi cơ bản trong cách suy nghĩ hoặc cách tiếp cận một vấn đề.
  • Innovation Hub - Trung tâm đổi mới, một khu vực hoặc tổ chức thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ mới.
  • Startup Ecosystem - Hệ sinh thái khởi nghiệp, môi trường hỗ trợ sự phát triển của các công ty khởi nghiệp.
  • Venture Capital (VC) - Vốn đầu tư mạo hiểm, quỹ đầu tư vào các công ty khởi nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao.
  • Angel Investor - Nhà đầu tư thiên thần, một cá nhân giàu có đầu tư vào các công ty khởi nghiệp giai đoạn đầu.
  • Seed Funding - Vốn hạt giống, khoản đầu tư ban đầu để giúp một công ty khởi nghiệp bắt đầu.
  • Series A Funding - Vòng gọi vốn Series A, khoản đầu tư lớn hơn sau vốn hạt giống để mở rộng hoạt động.
  • Initial Coin Offering (ICO) - Đợt chào bán tiền xu ban đầu, một phương pháp gây quỹ cho các dự án tiền điện tử.
  • Initial Game Offering (IGO) - Đợt chào bán game ban đầu, tương tự như ICO nhưng dành cho các dự án game blockchain.
  • Launchpad - Nền tảng giúp các dự án tiền điện tử hoặc game blockchain ra mắt token hoặc NFT của họ.
  • Incubator - Vườn ươm, một tổ chức hỗ trợ các công ty khởi nghiệp giai đoạn đầu bằng cách cung cấp tài nguyên và cố vấn.
  • Accelerator - Chương trình tăng tốc, một chương trình ngắn hạn cung cấp hỗ trợ chuyên sâu cho các công ty khởi nghiệp để tăng trưởng nhanh chóng.
  • Mentorship - Cố vấn, sự hướng dẫn và hỗ trợ từ một người có kinh nghiệm.
  • Networking - Mạng lưới, việc xây dựng các mối quan hệ chuyên nghiệp.
  • Pitch Deck - Bài thuyết trình, một tài liệu tóm tắt dự án để thu hút nhà đầu tư.
  • Due Diligence - Thẩm định, quá trình điều tra kỹ lưỡng một dự án hoặc công ty trước khi đầu tư.
  • Term Sheet - Thỏa thuận điều khoản, một tài liệu phác thảo các điều khoản chính của một giao dịch đầu tư.
  • Vesting Schedule - Lịch trình trao quyền, kế hoạch phân phối token hoặc cổ phiếu cho các thành viên trong nhóm theo thời gian.
  • Token Lockup - Khóa token, một khoảng thời gian mà các token không thể được bán để ngăn chặn việc bán tháo.
  • Market Cap (Vốn hóa thị trường) - Tổng giá trị của tất cả các token đang lưu hành của một dự án.
  • Circulating Supply (Nguồn cung lưu hành) - Tổng số token hiện đang có sẵn trên thị trường.
  • Total Supply (Tổng nguồn cung) - Tổng số token đã được tạo ra.
  • Max Supply (Nguồn cung tối đa) - Số lượng token tối đa có thể tồn tại.
  • Deflationary Token - Mã thông báo giảm phát, một loại token có nguồn cung giảm dần theo thời gian.
  • Inflationary Token - Mã thông báo lạm phát, một loại token có nguồn cung tăng dần theo thời gian.
  • Utility (Tiện ích) - Công dụng hoặc chức năng của một token trong một hệ sinh thái.
  • Governance (Quản trị) - Quyền lực để đưa ra quyết định về một dự án hoặc giao thức.
  • Royalty (Tiền bản quyền) - Một khoản phí được trả cho người tạo NFT mỗi khi NFT đó được bán lại.
  • Secondary Sales (Doanh số thứ cấp) - Doanh số bán NFT sau lần bán đầu tiên.
  • Primary Sales (Doanh số sơ cấp) - Doanh số bán NFT lần đầu tiên.
  • Floor Price (Giá sàn) - Giá thấp nhất mà một NFT trong một bộ sưu tập có thể được mua.
  • Listing Price (Giá niêm yết) - Giá mà một NFT được rao bán trên thị trường.
  • Bid (Giá đặt mua) - Giá mà người mua sẵn sàng trả cho một NFT.
  • Offer (Giá chào bán) - Giá mà người bán sẵn sàng bán một NFT.
  • Auction (Đấu giá) - Một phương pháp bán NFT cho người trả giá cao nhất.
  • Fixed Price (Giá cố định

Duyệt trò chơi Thể thao

Tranh Tài Vinh Quang — Các Tựa Game Thể Thao Hay Nhất Trên Web3, Steam, Console & Di Động

Thể thao là một ngôn ngữ toàn cầu, và chơi game là một trong những biên giới thú vị nhất của nó. Từ những trận bóng đá tốc độ cao đến đua xe tương lai và các cuộc thi đòi hỏi độ chính xác, các trò chơi thể thao tiếp tục gắn kết người chơi trên toàn thế giới. Tại GAM3S.GG, chúng tôi giới thiệu những tựa game thể thao hay nhất trên các nền tảng Web3, Steam, Epic Games, console và di động—để bạn có thể đắm mình vào môn thể thao yêu thích của mình mọi lúc, mọi nơi.

Sự trỗi dậy của các trò chơi thể thao Web3 mang đến những chiều kích mới cho thể loại này—cung cấp quyền sở hữu cho người chơi, vật phẩm sưu tầm kỹ thuật số và phần thưởng trong thế giới thực. Từ bóng đá cyberpunk với người chơi robot đến các trò chơi mô phỏng đua ngựa và các giải đấu do người hâm mộ cung cấp, những trò chơi này pha trộn niềm đam mê với sự đổi mới.

Trong khi các nhượng quyền thương mại mang tính biểu tượng như FIFA, Madden và NBA 2K tiếp tục thống trị trong không gian truyền thống, thì bối cảnh Web3 đang phát triển nhanh chóng—với các tựa game mới đẩy lùi ranh giới về những gì trò chơi thể thao có thể mang lại. Cho dù bạn ở đây để cạnh tranh, thu thập hay chỉ để giải trí, danh sách dưới đây có các trò chơi thể thao hàng đầu sẵn sàng cho trận đấu tiếp theo của bạn.

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

Đang phát trực tiếp