Aptos Games

Tuyển tập các tựa game Aptos hay nhất thuộc mọi thể loại để bạn lựa chọn.

grey.jpg

 

Blockchain gaming and mobile adoption. Vietnamese gaming terms with English for Web3/crypto.

Blockchain gaming (Game blockchain) và sự chấp nhận trên thiết bị di động. Các thuật ngữ game tiếng Việt với tiếng Anh cho Web3/crypto.

Play-to-earn (P2E) (Chơi để kiếm tiền): Mô hình game cho phép người chơi kiếm tiền mã hóa hoặc NFT bằng cách chơi game.

Non-fungible token (NFT) (Token không thể thay thế): Tài sản kỹ thuật số độc nhất, không thể thay thế, được lưu trữ trên blockchain, thường được sử dụng để đại diện cho các vật phẩm trong game.

Decentralized autonomous organization (DAO) (Tổ chức tự trị phi tập trung): Một tổ chức được điều hành bởi các quy tắc được mã hóa trên blockchain, cho phép cộng đồng game thủ tham gia vào việc quản lý và phát triển game.

Metaverse (Vũ trụ ảo): Một thế giới ảo 3D được chia sẻ, nơi người dùng có thể tương tác với nhau và với các vật phẩm kỹ thuật số, thường được xây dựng trên công nghệ blockchain.

Web3 gaming (Game Web3): Thuật ngữ chung cho các game sử dụng công nghệ blockchain, NFT và tiền mã hóa.

In-game assets (Tài sản trong game): Các vật phẩm, nhân vật, đất đai hoặc các tài sản khác mà người chơi sở hữu trong game, thường dưới dạng NFT.

Tokenomics (Kinh tế token): Hệ thống kinh tế của một game blockchain, bao gồm cách các token được tạo ra, phân phối và sử dụng.

Staking (Đặt cược): Hành động khóa tiền mã hóa để hỗ trợ hoạt động của mạng lưới blockchain và nhận phần thưởng.

Yield farming (Canh tác lợi nhuận): Chiến lược kiếm tiền mã hóa bằng cách cung cấp thanh khoản cho các giao thức DeFi.

Gas fees (Phí gas): Phí giao dịch trên mạng lưới blockchain, thường được trả bằng tiền mã hóa.

Wallet (Ví): Ứng dụng hoặc thiết bị dùng để lưu trữ và quản lý tiền mã hóa và NFT.

Smart contract (Hợp đồng thông minh): Hợp đồng tự thực thi được lưu trữ trên blockchain, tự động thực hiện các điều khoản khi các điều kiện được đáp ứng.

Interoperability (Khả năng tương tác): Khả năng các tài sản hoặc dữ liệu có thể được chuyển đổi và sử dụng giữa các game hoặc nền tảng blockchain khác nhau.

Scalability (Khả năng mở rộng): Khả năng của một blockchain xử lý một số lượng lớn giao dịch một cách hiệu quả.

Layer 2 solution (Giải pháp Layer 2): Các công nghệ được xây dựng trên blockchain chính (Layer 1) để cải thiện khả năng mở rộng và giảm phí giao dịch.

Guild (Bang hội): Một nhóm người chơi hợp tác với nhau trong game, thường để chia sẻ tài nguyên và chiến lược.

Scholarship program (Chương trình học bổng): Chương trình cho phép người chơi không có đủ tài chính để sở hữu NFT ban đầu có thể chơi game và chia sẻ lợi nhuận với chủ sở hữu NFT.

Initial Game Offering (IGO) (Đợt chào bán game ban đầu): Đợt chào bán token hoặc NFT của một game blockchain mới cho công chúng.

Minting (Đúc): Quá trình tạo ra một NFT mới trên blockchain.

Bridge (Cầu nối): Công nghệ cho phép chuyển tài sản giữa các blockchain khác nhau.

DApp (Decentralized Application) (Ứng dụng phi tập trung): Ứng dụng được xây dựng trên blockchain, không bị kiểm soát bởi một thực thể trung tâm nào.

On-chain (Trên chuỗi): Dữ liệu hoặc giao dịch được ghi lại trực tiếp trên blockchain.

Off-chain (Ngoài chuỗi): Dữ liệu hoặc giao dịch không được ghi lại trực tiếp trên blockchain, thường được sử dụng để tăng tốc độ và giảm chi phí.

Whitelisting (Danh sách trắng): Danh sách các địa chỉ ví được phép tham gia vào một sự kiện cụ thể, như đợt bán NFT hoặc IGO.

Airdrop (Phân phối miễn phí): Việc phân phối token hoặc NFT miễn phí cho một nhóm người dùng nhất định.

Fungible token (Token có thể thay thế): Tiền mã hóa có thể thay thế cho nhau, ví dụ như Bitcoin hoặc Ethereum.

GameFi (GameFi): Sự kết hợp giữa game và tài chính phi tập trung (DeFi).

PFP (Profile Picture) NFT (NFT ảnh đại diện): NFT được sử dụng làm ảnh đại diện trên mạng xã hội, thường là một phần của bộ sưu tập lớn hơn.

Floor price (Giá sàn): Giá thấp nhất của một NFT trong một bộ sưu tập cụ thể trên thị trường.

Royalty fees (Phí bản quyền): Phần trăm doanh thu mà người tạo NFT nhận được mỗi khi NFT của họ được bán lại trên thị trường thứ cấp.

IP (Intellectual Property) (Sở hữu trí tuệ): Quyền sở hữu đối với các tác phẩm sáng tạo, như thiết kế game, nhân vật, cốt truyện.

Community-driven (Cộng đồng điều hành): Dự án hoặc game được phát triển và quản lý bởi cộng đồng người dùng.

Roadmap (Lộ trình): Kế hoạch phát triển và các mục tiêu tương lai của một dự án game blockchain.

Whitepaper (Sách trắng): Tài liệu chi tiết mô tả về một dự án blockchain, bao gồm công nghệ, kinh tế token và lộ trình.

Audit (Kiểm toán): Quá trình đánh giá mã nguồn của hợp đồng thông minh để tìm kiếm lỗ hổng bảo mật.

KYC (Know Your Customer) (Xác minh danh tính khách hàng): Quy trình xác minh danh tính của người dùng để tuân thủ các quy định chống rửa tiền.

Seed round (Vòng hạt giống): Giai đoạn đầu tiên của việc gây quỹ cho một dự án, thường từ các nhà đầu tư thiên thần hoặc quỹ đầu tư mạo hiểm.

Venture Capital (VC) (Quỹ đầu tư mạo hiểm): Công ty đầu tư cung cấp vốn cho các công ty khởi nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao.

Marketplace (Thị trường): Nền tảng nơi người dùng có thể mua, bán và giao dịch NFT.

Liquidity pool (Bể thanh khoản): Một nhóm tiền mã hóa được khóa trong một hợp đồng thông minh để tạo điều kiện cho các giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX).

Decentralized Exchange (DEX) (Sàn giao dịch phi tập trung): Sàn giao dịch tiền mã hóa hoạt động trên blockchain mà không có cơ quan trung ương.

Centralized Exchange (CEX) (Sàn giao dịch tập trung): Sàn giao dịch tiền mã hóa được điều hành bởi một công ty trung tâm.

Private key (Khóa riêng tư): Một chuỗi ký tự bí mật cho phép truy cập vào ví tiền mã hóa và tài sản kỹ thuật số.

Public key (Khóa công khai): Một chuỗi ký tự công khai được sử dụng để nhận tiền mã hóa và tài sản kỹ thuật số.

Seed phrase (Cụm từ khôi phục): Một chuỗi các từ ngẫu nhiên được sử dụng để khôi phục quyền truy cập vào ví tiền mã hóa.

Cold wallet (Ví lạnh): Ví tiền mã hóa ngoại tuyến, được coi là an toàn hơn ví nóng.

Hot wallet (Ví nóng): Ví tiền mã hóa trực tuyến, dễ sử dụng nhưng có thể kém an toàn hơn ví lạnh.

Gas limit (Giới hạn gas): Số lượng gas tối đa mà người dùng sẵn sàng trả cho một giao dịch.

Transaction fee (Phí giao dịch): Phí phải trả để thực hiện một giao dịch trên blockchain.

Consensus mechanism (Cơ chế đồng thuận): Phương pháp mà các nút trong mạng lưới blockchain đồng ý về trạng thái của sổ cái.

Proof of Work (PoW) (Bằng chứng công việc): Cơ chế đồng thuận yêu cầu người khai thác giải quyết các vấn đề toán học phức tạp để xác thực giao dịch.

Proof of Stake (PoS) (Bằng chứng cổ phần): Cơ chế đồng thuận yêu cầu người xác thực khóa tiền mã hóa để có cơ hội xác thực giao dịch.

Sharding (Phân đoạn): Kỹ thuật chia blockchain thành các phần nhỏ hơn để cải thiện khả năng mở rộng.

Oracle (Oracle): Dịch vụ cung cấp dữ liệu từ thế giới thực cho các hợp đồng thông minh trên blockchain.

Cross-chain (Liên chuỗi): Khả năng tương tác giữa các blockchain khác nhau.

Sidechain (Chuỗi bên): Một blockchain riêng biệt chạy song song với blockchain chính, thường được sử dụng để xử lý các giao dịch nhanh hơn và rẻ hơn.

Rollup (Rollup): Giải pháp Layer 2 nhóm nhiều giao dịch ngoài chuỗi thành một giao dịch duy nhất trên chuỗi.

Zero-knowledge proof (ZKP) (Bằng chứng không kiến thức): Phương pháp xác minh thông tin mà không tiết lộ thông tin đó.

Decentralized identity (DID) (Danh tính phi tập trung): Hệ thống cho phép người dùng kiểm soát danh tính kỹ thuật số của họ mà không cần bên thứ ba.

Soulbound Token (SBT) (Token gắn liền linh hồn): NFT không thể chuyển nhượng, được sử dụng để đại diện cho danh tiếng hoặc thành tích.

Game economy (Kinh tế game): Hệ thống kinh tế trong game, bao gồm cách các tài nguyên được tạo ra, phân phối và tiêu thụ.

Inflation (Lạm phát): Sự gia tăng nguồn cung tiền mã hóa hoặc tài sản trong game, có thể làm giảm giá trị của chúng.

Deflation (Giảm phát): Sự giảm nguồn cung tiền mã hóa hoặc tài sản trong game, có thể làm tăng giá trị của chúng.

Burning (Đốt): Quá trình loại bỏ vĩnh viễn tiền mã hóa hoặc NFT khỏi lưu thông.

Utility token (Token tiện ích): Token được sử dụng để truy cập các tính năng hoặc dịch vụ trong một hệ sinh thái blockchain.

Governance token (Token quản trị): Token cho phép người nắm giữ bỏ phiếu về các quyết định liên quan đến dự án blockchain.

Security token (Token chứng khoán): Token đại diện cho quyền sở hữu đối với một tài sản thực tế hoặc một phần của công ty.

Stablecoin (Stablecoin): Tiền mã hóa được thiết kế để duy trì giá trị ổn định so với một tài sản khác, như USD.

Fiat currency (Tiền pháp định): Tiền tệ do chính phủ phát hành, như USD hoặc VND.

Bull market (Thị trường tăng giá): Giai đoạn thị trường có xu hướng tăng giá.

Bear market (Thị trường giảm giá): Giai đoạn thị trường có xu hướng giảm giá.

Volatile (Biến động): Giá cả thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước.

HODL (HODL): Thuật ngữ trong cộng đồng tiền mã hóa có nghĩa là giữ tài sản thay vì bán chúng, bất kể biến động giá.

FOMO (Fear Of Missing Out) (Nỗi sợ bỏ lỡ): Cảm giác lo sợ bỏ lỡ cơ hội đầu tư hoặc kiếm lời.

FUD (Fear, Uncertainty, Doubt) (Sợ hãi, không chắc chắn, nghi ngờ): Chiến thuật lan truyền thông tin tiêu cực để thao túng thị trường.

Whale (Cá voi): Một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu một lượng lớn tiền mã hóa hoặc NFT.

Degen (Degen): Thuật ngữ chỉ những người tham gia vào các hoạt động đầu tư rủi ro cao trong không gian tiền mã hóa.

Rug pull (Kéo thảm): Một loại lừa đảo trong đó các nhà phát triển dự án tiền mã hóa đột ngột rút hết tiền từ dự án, khiến giá trị token giảm mạnh.

Pump and dump (Bơm và xả): Thao túng thị trường bằng cách thổi phồng giá trị của một tài sản, sau đó bán ra khi giá tăng cao.

Shilling (Đẩy giá): Hành động quảng bá một dự án tiền mã hóa hoặc NFT một cách quá mức để tăng giá trị của nó.

Mooning (Bay lên mặt trăng): Thuật ngữ chỉ việc giá của một tài sản tăng vọt.

To the moon (Lên mặt trăng): Biểu hiện hy vọng giá của một tài sản sẽ tăng rất cao.

Wen moon? (Khi nào lên mặt trăng?): Câu hỏi thường được hỏi trong cộng đồng tiền mã hóa để hỏi về thời điểm giá sẽ tăng vọt.

GM (Good Morning) (Chào buổi sáng): Lời chào phổ biến trong cộng đồng Web3.

GN (Good Night) (Chào buổi tối): Lời chào phổ biến trong cộng đồng Web3.

WAGMI (We're All Gonna Make It) (Chúng ta sẽ thành công): Biểu hiện lạc quan trong cộng đồng tiền mã hóa.

NGMI (Not Gonna Make It) (Sẽ không thành công): Biểu hiện bi quan trong cộng đồng tiền mã hóa.

LFG (Let's F***ing Go) (Hãy bắt đầu thôi): Biểu hiện hào hứng và kêu gọi hành động.

DYOR (Do Your Own Research) (Tự nghiên cứu): Lời khuyên quan trọng trong không gian tiền mã hóa.

NFA (Not Financial Advice) (Không phải lời khuyên tài chính): Tuyên bố từ chối trách nhiệm phổ biến.

AMA (Ask Me Anything) (Hỏi tôi bất cứ điều gì): Phiên hỏi đáp với các thành viên của dự án.

DAO (Decentralized Autonomous Organization) (Tổ chức tự trị phi tập trung): Một tổ chức được điều hành bởi các quy tắc được mã hóa trên blockchain.

DEX (Decentralized Exchange) (Sàn giao dịch phi tập trung): Sàn giao dịch tiền mã hóa hoạt động trên blockchain mà không có cơ quan trung ương.

DeFi (Decentralized Finance) (Tài chính phi tập trung): Hệ thống tài chính được xây dựng trên blockchain, không cần các tổ chức tài chính truyền thống.

CeFi (Centralized Finance) (Tài chính tập trung): Hệ thống tài chính truyền thống được điều hành bởi các tổ chức trung tâm.

P2P (Peer-to-Peer) (Ngang hàng): Giao dịch trực tiếp giữa hai người mà không cần bên trung gian.

NFT (Non-Fungible Token) (Token không thể thay thế): Tài sản kỹ thuật số độc nhất, không thể thay thế.

ERC-721 (ERC-721): Tiêu chuẩn token cho NFT trên blockchain Ethereum.

ERC-1155 (ERC-1155): Tiêu chuẩn token cho cả NFT và token có thể thay thế trên blockchain Ethereum.

ERC-20 (ERC-20): Tiêu chuẩn token cho các token có thể thay thế trên blockchain Ethereum.

BEP-20 (BEP-20): Tiêu chuẩn token cho các token có thể thay thế trên Binance Smart Chain.

Solana (Solana): Một blockchain hiệu suất cao, thường được sử dụng cho các ứng dụng phi tập trung và NFT.

Polygon (Polygon): Một giải pháp Layer 2 cho Ethereum, giúp tăng tốc độ giao dịch và giảm phí.

Avalanche (Avalanche): Một nền tảng blockchain có khả năng mở rộng cao, hỗ trợ các ứng dụng phi tập trung.

Arbitrum (Arbitrum): Một giải pháp Layer 2 cho Ethereum, sử dụng công nghệ optimistic rollup.

Optimism (Optimism): Một giải pháp Layer 2 cho Ethereum, cũng sử dụng công nghệ optimistic rollup.

Zk-rollup (Zk-rollup): Một giải pháp Layer 2 cho Ethereum, sử dụng bằng chứng không kiến thức để tăng tốc độ giao dịch và giảm phí.

EVM (Ethereum Virtual Machine) (Máy ảo Ethereum): Môi trường thực thi các hợp đồng thông minh trên blockchain Ethereum.

Gas price (Giá gas): Giá của một đơn vị gas trên mạng lưới blockchain.

Block explorer (Trình khám phá khối): Công cụ cho phép người dùng xem các giao dịch và dữ liệu trên blockchain.

Hash (Mã băm): Một chuỗi ký tự duy nhất đại diện cho một khối dữ liệu trên blockchain.

Block (Khối): Một nhóm giao dịch được xác thực và thêm vào blockchain.

Genesis block (Khối khởi tạo): Khối đầu tiên trong một blockchain.

Mining (Khai thác): Quá trình tạo ra các khối mới trên blockchain bằng cách giải quyết các vấn đề toán học phức tạp.

Staking pool (Bể đặt cược): Một nhóm người nắm giữ tiền mã hóa gộp tài sản của họ để tăng cơ hội xác thực giao dịch và kiếm phần thưởng.

Validator (Người xác thực): Một nút trong mạng lưới blockchain chịu trách nhiệm xác thực giao dịch và tạo khối mới.

Delegated Proof of Stake (DPoS) (Bằng chứng cổ phần ủy quyền): Cơ chế đồng thuận cho phép người nắm giữ token bỏ phiếu cho các đại biểu để xác thực giao dịch.

Consensus algorithm (Thuật toán đồng thuận): Thuật toán được sử dụng để đạt được sự đồng thuận giữa các nút trong mạng lưới blockchain.

Fork (Phân nhánh): Sự chia tách của một blockchain thành hai chuỗi riêng biệt.

Hard fork (Phân nhánh cứng): Một sự thay đổi không tương thích ngược trong giao thức blockchain, yêu cầu tất cả các nút phải nâng cấp.

Soft fork (Phân nhánh mềm): Một sự thay đổi tương thích ngược trong giao thức blockchain, không yêu cầu tất cả các nút phải nâng cấp.

Node (Nút): Một máy tính tham gia vào mạng lưới blockchain, lưu trữ một bản sao của sổ cái và xác thực giao dịch.

Full node (Nút đầy đủ): Một nút lưu trữ toàn bộ lịch sử của blockchain.

Light node (Nút nhẹ): Một nút chỉ lưu trữ một phần của blockchain, thường được sử dụng trên các thiết bị di động.

Testnet (Mạng thử nghiệm): Một mạng lưới blockchain riêng biệt được sử dụng để thử nghiệm các ứng dụng và hợp đồng thông minh trước khi triển khai trên mạng chính.

Mainnet (Mạng chính): Mạng lưới blockchain chính thức, nơi các giao dịch thực tế diễn ra.

Degen gaming (Game Degen): Các game blockchain có tính rủi ro cao, thường liên quan đến các chiến lược đầu tư ngắn hạn và lợi nhuận nhanh chóng.

Whale gaming (Game cá voi): Các game blockchain được thống trị bởi những người chơi có tài sản lớn, có khả năng ảnh hưởng đến thị trường trong game.

Grinding (Cày cuốc): Hành động lặp đi lặp lại các nhiệm vụ trong game để kiếm tài nguyên hoặc kinh nghiệm.

Farming (Farm): Tương tự như grinding, nhưng thường tập trung vào việc thu thập các vật phẩm hoặc tiền tệ trong game.

PvP (Player versus Player) (Người chơi đấu người chơi): Chế độ chơi trong đó người chơi chiến đấu với nhau.

PvE (Player versus Environment) (Người chơi đấu môi trường): Chế độ chơi trong đó người chơi chiến đấu với các đối thủ do máy tính điều khiển.

Open world (Thế giới mở): Một môi trường game rộng lớn mà người chơi có thể tự do khám phá.

MMORPG (Massively Multiplayer Online Role-Playing Game) (Game nhập vai trực tuyến nhiều người chơi): Thể loại game nhập vai trực tuyến với số lượng lớn người chơi tương tác trong một thế giới ảo.

MOBA (Multiplayer Online Battle Arena) (Đấu trường trực tuyến nhiều người chơi): Thể loại game chiến thuật trong đó hai đội người chơi cạnh tranh để phá hủy căn cứ của đối phương.

FPS (First-Person Shooter) (Game bắn súng góc nhìn thứ nhất): Thể loại game bắn súng trong đó người chơi nhìn qua con mắt của nhân vật.

RTS (Real-Time Strategy) (Chiến thuật thời gian thực): Thể loại game chiến thuật trong đó người chơi đưa ra quyết định và hành động trong thời gian thực.

RPG (Role-Playing Game) (Game nhập vai): Thể loại game trong đó người chơi điều khiển một nhân vật và phát triển câu chuyện.

Gacha (Gacha): Cơ chế game trong đó người chơi chi tiền để nhận các vật phẩm ngẫu nhiên, thường là các nhân vật hoặc vật phẩm hiếm.

Loot box (Hộp loot): Một vật phẩm trong game chứa các vật phẩm ngẫu nhiên, thường được mua bằng tiền thật.

Microtransaction (Giao dịch nhỏ): Các giao dịch nhỏ trong game để mua các vật phẩm hoặc tính năng bổ sung.

Pay-to-win (P2W) (Trả tiền để thắng): Mô hình game trong đó người chơi có thể mua các vật phẩm hoặc lợi thế để giành chiến thắng dễ dàng hơn.

Free-to-play (F2P) (Chơi miễn phí): Mô hình game cho phép người chơi chơi miễn phí, nhưng có thể có các giao dịch nhỏ hoặc quảng cáo.

Freemium (Freemium): Mô hình game kết hợp giữa chơi miễn phí và trả phí, cung cấp các tính năng cơ bản miễn phí và các tính năng cao cấp có tính phí.

Early access (Truy cập sớm): Giai đoạn phát triển game trong đó người chơi có thể mua và chơi game trước khi phát hành chính thức.

Beta test (Thử nghiệm beta): Giai đoạn thử nghiệm game trước khi phát hành chính thức, thường dành cho một nhóm người chơi được chọn.

Alpha test (Thử nghiệm alpha): Giai đoạn thử nghiệm game sớm hơn beta test, thường dành cho các nhà phát triển và người thử nghiệm nội bộ.

Patch (Bản vá): Bản cập nhật phần mềm để sửa lỗi hoặc thêm tính năng mới vào game.

DLC (Downloadable Content) (Nội dung tải xuống): Nội dung bổ sung cho game có thể được tải xuống sau khi phát hành chính thức.

Expansion pack (Gói mở rộng): Một gói DLC lớn bổ sung nội dung đáng kể cho game.

Season pass (Thẻ mùa): Một gói mua hàng cho phép người chơi truy cập vào tất cả các DLC hoặc nội dung bổ sung trong một khoảng thời gian nhất định.

Esports (Thể thao điện tử): Các cuộc thi game chuyên nghiệp.

Streamer (Streamer): Người phát trực tiếp các buổi chơi game của họ cho khán giả trực tuyến.

Influencer (Người có ảnh hưởng): Người có khả năng ảnh hưởng đến hành vi của người khác, thường thông qua mạng xã hội.

Community manager (Quản lý cộng đồng): Người chịu trách nhiệm quản lý và tương tác với cộng đồng game thủ.

Game developer (Nhà phát triển game): Người tạo ra game.

Game publisher (Nhà phát hành game): Công ty chịu trách nhiệm phát hành và tiếp thị game.

Game engine (Công cụ game): Phần mềm được sử dụng để tạo ra game, ví dụ như Unity hoặc Unreal Engine.

SDK (Software Development Kit) (Bộ công cụ phát triển phần mềm): Bộ công cụ và tài liệu giúp các nhà phát triển tạo ra ứng dụng cho một nền tảng cụ thể.

API (Application Programming Interface) (Giao diện lập trình ứng dụng): Tập hợp các quy tắc và định nghĩa cho phép các ứng dụng giao tiếp với nhau.

UI (User Interface) (Giao diện người dùng): Cách người dùng tương tác với game hoặc ứng dụng.

UX (User Experience) (Trải nghiệm người dùng): Trải nghiệm tổng thể của người dùng khi tương tác với game hoặc ứng dụng.

Latency (Độ trễ): Thời gian cần thiết để dữ liệu di chuyển từ một điểm đến điểm khác, thường ảnh hưởng đến trải nghiệm chơi game trực tuyến.

Ping (Ping): Thời gian phản hồi giữa máy tính của người chơi và máy chủ game.

FPS (Frames Per Second) (Khung hình trên giây): Số lượng khung hình mà game hiển thị mỗi giây, ảnh hưởng đến độ mượt mà của hình ảnh.

Resolution (Độ phân giải): Số lượng pixel trên màn hình, ảnh hưởng đến độ sắc nét của hình ảnh.

Graphics settings (Cài đặt đồ họa): Các tùy chọn trong game để điều chỉnh chất lượng hình ảnh.

Ray tracing (Dò tia): Kỹ thuật đồ họa tiên tiến mô phỏng cách ánh sáng tương tác với các vật thể trong game.

VR (Virtual Reality) (Thực tế ảo): Công nghệ tạo ra môi trường ảo 3D mà người dùng có thể tương tác.

AR (Augmented Reality) (Thực tế tăng cường): Công nghệ chồng ghép các yếu tố ảo vào môi trường thực tế.

Mixed Reality (MR) (Thực tế hỗn hợp): Sự kết hợp giữa VR và AR, cho phép người dùng tương tác với cả thế giới thực và ảo.

Haptic feedback (Phản hồi xúc giác): Công nghệ tạo ra cảm giác vật lý thông qua rung động hoặc các hiệu ứng khác.

Cloud gaming (Game đám mây): Dịch vụ cho phép người chơi truyền phát game từ máy chủ từ xa mà không cần tải xuống hoặc cài đặt game.

Cross-platform play (Chơi đa nền tảng): Khả năng người chơi trên các nền tảng khác nhau (ví dụ: PC, console, di động) có thể chơi cùng nhau.

Modding (Modding): Quá trình sửa đổi game để thêm nội dung mới hoặc thay đổi các tính năng hiện có.

Emulator (Trình giả lập): Phần mềm cho phép một hệ thống máy tính mô phỏng hoạt động của một hệ thống khác, thường được sử dụng để chơi game cũ.

ROM (ROM): Bản sao kỹ thuật số của một game được lưu trữ trên một thiết bị lưu trữ.

Save state (Trạng thái lưu): Một bản ghi lại trạng thái hiện tại của game, cho phép người chơi tiếp tục từ điểm đó.

Cheating (Gian lận): Sử dụng các phương pháp không công bằng để giành lợi thế trong game.

Hacking (Hack): Xâm nhập vào hệ thống game để thay đổi các tính năng hoặc dữ liệu.

Bot (Bot): Chương trình máy tính tự động chơi game thay cho người chơi.

Exploit (Lỗ hổng): Lỗi trong game có thể bị lợi dụng để giành lợi thế không công bằng.

Griefing (Phá hoại): Hành động cố ý làm phiền hoặc gây khó chịu cho người chơi khác trong game.

Toxic player (Người chơi độc hại): Người chơi có hành vi tiêu cực hoặc gây hại cho người khác trong game.

Ban (Cấm): Hành động cấm người chơi truy cập vào game hoặc tài khoản của họ.

Suspension (Tạm đình chỉ): Tạm thời cấm người chơi truy cập vào game hoặc tài khoản của họ.

Report (Báo cáo): Hành động báo cáo hành vi vi phạm của người chơi khác.

Fair play (Chơi công bằng): Tuân thủ các quy tắc và chơi một cách công bằng trong game.

Competitive gaming (Game cạnh tranh): Các game được thiết kế để chơi ở cấp độ cạnh tranh cao.

Casual gaming (Game thông thường): Các game được thiết kế để chơi một cách thư giãn và không yêu cầu nhiều kỹ năng.

Indie game (Game độc lập): Game được phát triển bởi các nhà phát triển nhỏ hoặc độc lập.

AAA game (Game AAA): Game có ngân sách lớn và được phát triển bởi các studio lớn.

Retro gaming (Game cổ điển): Các game cũ hoặc game được thiết kế theo phong cách cổ điển.

Remaster (Bản làm lại): Phiên bản nâng cấp của một game cũ với đồ họa và âm thanh được cải thiện.

Remake (Bản làm mới): Phiên bản hoàn toàn mới của một game cũ, thường với đồ họa, lối chơi và cốt truyện được làm lại.

Sequel (Phần tiếp theo): Phần tiếp theo của một game đã phát hành.

Prequel (Phần tiền truyện): Phần trước của một game đã phát hành, kể về các sự kiện xảy ra trước đó.

Spin-off (Phần phụ): Một game mới dựa trên một game hoặc thương hiệu hiện có, nhưng có cốt truyện hoặc nhân vật khác.

Crossover (Kết hợp): Một game kết hợp các nhân vật hoặc yếu tố từ hai hoặc nhiều thương hiệu khác nhau.

Lore (Truyền thuyết): Lịch sử, thần thoại và cốt truyện của một thế giới game.

Easter egg (Trứng phục sinh): Một bí mật hoặc tham chiếu ẩn trong game.

Glitch (Lỗi): Một lỗi trong game có thể gây ra hành vi không mong muốn.

Bug (Lỗi): Tương tự như glitch, nhưng thường là một lỗi nghiêm trọng hơn có thể làm hỏng game.

Exploit (Lỗ hổng): Một lỗi trong game có thể bị lợi dụng để giành lợi thế không công bằng.

Patch notes (Ghi chú bản vá): Danh sách các thay đổi và sửa lỗi trong một bản vá game.

Hotfix (Bản sửa lỗi nhanh): Một bản vá nhỏ được phát hành nhanh chóng để sửa một lỗi nghiêm trọng.

Server maintenance (Bảo trì máy chủ): Thời gian máy chủ game ngừng hoạt động để bảo trì hoặc cập nhật.

Downtime (Thời gian ngừng hoạt động): Thời gian mà game hoặc dịch vụ không khả dụng.

Lag (Độ trễ): Sự chậm trễ trong phản hồi của game do kết nối mạng kém.

Packet loss (Mất gói tin): Mất dữ liệu khi truyền qua mạng, có thể gây ra lag hoặc giật hình.

Bandwidth (Băng thông): Tốc độ truyền dữ liệu qua mạng.

Firewall (Tường lửa): Hệ thống bảo mật mạng ngăn chặn truy cập trái phép.

VPN (Virtual Private Network) (Mạng riêng ảo): Mạng riêng ảo cho phép người dùng truy cập internet một cách an toàn và riêng tư.

Proxy server (Máy chủ proxy): Máy chủ hoạt động như một trung gian giữa người dùng và internet.

IP address (Địa chỉ IP): Một số nhận dạng duy nhất được gán cho mỗi thiết bị kết nối với internet.

MAC address (Địa chỉ MAC): Một số nhận dạng duy nhất được gán cho mỗi giao diện mạng.

Router (Bộ định tuyến): Thiết bị mạng định tuyến lưu lượng truy cập giữa các mạng.

Modem (Modem): Thiết bị chuyển đổi tín hiệu kỹ thuật số thành tín hiệu analog và ngược lại.

Ethernet cable (Cáp Ethernet): Cáp mạng

Duyệt trò chơi Aptos

Chúng tôi đã lựa chọn cẩn thận những trò chơi Crypto Aptos hấp dẫn và sáng tạo nhất sẽ mang đến cho bạn những giờ giải trí bất tận, đồng thời mang lại cho bạn cơ hội kiếm được tiền điện tử có giá trị. Các trò chơi Crypto Aptos đã nhanh chóng trở nên phổ biến đối với các game thủ và những người đam mê tiền điện tử. Bằng cách kết hợp thế giới trò chơi thú vị với tiềm năng kiếm tiền điện tử, Trò chơi Crypto Aptos mang đến trải nghiệm tuyệt vời cho người chơi. Mạng Aptos đảm bảo một hệ sinh thái trò chơi an toàn và minh bạch, mang đến cho bạn sự tự tin để hoàn toàn đắm mình vào những trò chơi hấp dẫn này.